disappear
US /ˌdɪsəˈpɪr/
Nghĩa
biến mất
Ví dụ
The files seem to disappear from the shared folder every Monday.
Các tập tin dường như biến mất khỏi thư mục chung vào mỗi thứ Hai.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
disappearing
disappearance
Động từVerb
disappear gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- vanishbiến mất không dấu vết
- fade awaymờ nhạt dần rồi tan biến
Collocations
- Dễ disappear from viewbiến mất khỏi tầm mắt
- Trung disappear without a tracebiến mất không để lại một dấu vết nào
- Khó profits disappear amid rising costslợi nhuận bốc hơi tiêu tan trước đà chi phí tăng
- Cực khó disappear into thin air mysteriouslybiến mất vào cõi hư vô một cách đầy bí ẩn