← ← Từ vựng A–Z

disagreement

US /dɪsəˈɡrimənt/

noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự bất đồng, sự không đồng ý

Ví dụ

The two directors had a disagreement about the budget for next year.

Hai giám đốc đã bất đồng về ngân sách cho năm sau.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
disagreement gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • dissensionsự bất đồng ý kiến
  • disputesự tranh chấp, bất hòa

Collocations

  • Dễ have a slight disagreement
    có một sự bất đồng tranh cãi nhỏ
  • Trung resolve workplace disagreements promptly
    kịp thời giải quyết những bất đồng nơi công sở
  • Khó fundamental disagreement over strategy
    sự bất đồng căn bản cốt lõi về mặt chiến lược
  • Cực khó simmering disagreement broke out into open dispute
    sự bất đồng âm ỉ đã bùng phát thành xung đột công khai
Báo lỗi