disable
US /dɪˈseɪbəl/
Nghĩa
vô hiệu hóa, làm mất khả năng hoạt động
Ví dụ
You can disable the alarm by entering the four digit security code.
Bạn có thể tắt báo động bằng cách nhập mã bảo mật gồm bốn chữ số.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
disabled
disability
disablement
Động từVerb
disable gốc
Tính từAdj
disabled
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- deactivatevô hiệu hóa, tắt đi
- disarmlàm mất tác dụng hoạt động
Collocations
- Dễ disable notifications on phonetắt vô hiệu hóa thông báo trên điện thoại
- Trung temporarily disable user accounttạm thời khóa vô hiệu hóa tài khoản người dùng
- Khó disable security defenses remotelyvô hiệu hóa các hàng rào an ninh từ xa
- Cực khó injuries that severely disable victimsnhững chấn thương làm tàn phế nạn nhân suốt đời