dirty
US /ˈdɝti/
adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
bẩn
Ví dụ
Please put your dirty cups in the dishwasher after lunch.
Vui lòng cho cốc bẩn của bạn vào máy rửa bát sau bữa trưa.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
dirt
dirtying
dirtiness
Động từVerb
dirty gốc
Tính từAdj
dirty gốc
Trạng từAdv
dirtily
Từ đồng nghĩa
- filthybẩn thỉu, dơ bẩn
- soiledbị vấy bẩn, lem luốc
Collocations
- Dễ dirty dishes in the sinkbát đĩa bẩn bám dính trong bồn rửa
- Trung dirty working environment issuesvấn đề môi trường làm việc bị bụi bẩn mất vệ sinh
- Khó dirty tricks employed during campaignnhững chiêu trò bẩn thỉu trong chiến dịch tranh cử
- Cực khó air dirty laundry in publicvạch áo cho người xem lưng, phơi bày chuyện xấu nội bộ