← ← Từ vựng A–Z

director

US /dɚˈɛktɚ/

noun Nền tảng · A2 Nhân sự

Nghĩa

giám đốc; đạo diễn

Ví dụ

The marketing director will present the new campaign on Monday.

Giám đốc tiếp thị sẽ trình bày chiến dịch mới vào thứ Hai.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
director gốc directorship
Động từVerb
Tính từAdj
directive
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • managergiám đốc quản lý
  • executivenhà điều hành cấp cao

Collocations

  • Dễ movie director
    đạo diễn phim điện ảnh
  • Trung board of directors meeting
    cuộc họp của hội đồng quản trị công ty
  • Khó managing director oversight responsibilities
    trách nhiệm giám sát của giám đốc điều hành
  • Cực khó non-executive independent director scrutiny
    sự soi xét độc lập của thành viên hội đồng quản trị không điều hành
Báo lỗi