← ← Từ vựng A–Z

dinner

US /ˈdɪnɚ/

noun Cốt lõi · B1 Ăn uống

Nghĩa

bữa tối

Ví dụ

The director invited the visiting clients to dinner at a nice restaurant.

Giám đốc đã mời các khách hàng đến thăm dùng bữa tối tại một nhà hàng sang trọng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
dinner gốc diner
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • supperbữa ăn tối
  • evening mealbữa cơm tối

Collocations

  • Dễ cook dinner at home
    nấu bữa cơm tối tại nhà
  • Trung annual company dinner party
    bữa tiệc tối liên hoan thường niên của công ty
  • Khó charity gala dinner fundraising
    dạ tiệc tối từ thiện gây quỹ ủng hộ
  • Cực khó an awkward dinner marred by controversy
    bữa tối gượng gạo bị phủ bóng bởi cuộc tranh cãi
Báo lỗi