← ← Từ vựng A–Z

dimension

US /dɪˈmɛnʃən/

noun Mục tiêu · B2 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

kích thước; khía cạnh

Ví dụ

Please check the dimensions of the box before ordering the shelves.

Vui lòng kiểm tra kích thước của chiếc hộp trước khi đặt mua kệ.

Từ đồng nghĩa

  • measurementkích thước đo lường
  • aspectkhía cạnh vấn đề

Collocations

  • Dễ measure box dimensions
    đo kích thước các chiều của hộp
  • Trung add a new dimension to the team
    thêm một chiều kích năng lực mới cho đội ngũ
  • Khó multi-dimensional risk assessment
    đánh giá rủi ro đa chiều diện rộng
  • Cực khó uncover an ominous dimension to the scandal
    hé lộ một khía cạnh đáng lo ngại của vụ bê bối
Báo lỗi