digital
US /ˈdɪdʒətəl/
adjective Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật
Nghĩa
kỹ thuật số
Ví dụ
We are switching from paper files to a digital filing system.
Chúng tôi đang chuyển từ hồ sơ giấy sang hệ thống lưu trữ kỹ thuật số.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
digit
Động từVerb
—
Tính từAdj
digital gốc
Trạng từAdv
digitally
Từ đồng nghĩa
- electronicthuộc kỹ thuật số điện tử
Collocations
- Dễ digital camera photobức ảnh chụp bằng máy ảnh kỹ thuật số
- Trung digital marketing campaign strategychiến lược chiến dịch tiếp thị kỹ thuật số
- Khó digital transformation roadmapslộ trình chuyển đổi kỹ thuật số doanh nghiệp
- Cực khó bridge the entrenched digital dividethu hẹp khoảng cách hố ngăn cách công nghệ số