dig
US /dɪɡ/
Nghĩa
đào, xới
Ví dụ
Workers will dig a trench along the road to lay the cable.
Công nhân sẽ đào một rãnh dọc con đường để đặt dây cáp.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
dig gốc
digger
digging
Động từVerb
dig gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- excavateđào bới, khai quật
- delveđào sâu, xới tìm
Collocations
- Dễ dig a hole in the groundđào một cái hố dưới mặt đất
- Trung dig into project files for datađào sâu vào hồ sơ dự án để tìm số liệu
- Khó dig deep into capital reservesphải trích sâu vào quỹ dự trữ vốn phòng hộ
- Cực khó dig one's heels in over negotiationskhăng khăng giữ vững lập trường không chịu nhượng bộ