difficult
US /ˈdɪfəkəlt/
adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
khó, khó khăn
Ví dụ
It was difficult to find parking near the conference center today.
Hôm nay thật khó tìm chỗ đậu xe gần trung tâm hội nghị.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
difficultness
Động từVerb
—
Tính từAdj
difficult gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- hardkhó khăn, vất vả
- challengingđầy thử thách, cam go
Collocations
- Dễ difficult questioncâu hỏi khó hóc búa
- Trung make a difficult choiceđưa ra sự lựa chọn đầy khó khăn
- Khó navigate through difficult economic timeschèo lái vượt qua giai đoạn kinh tế nhiều biến động
- Cực khó a difficult pill to swallow for executivesmột sự thật cay đắng khó lòng nuốt trôi đối với giới lãnh đạo