← ← Từ vựng A–Z

differently

US /ˈdɪfrəntli/

adverb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

một cách khác biệt

Ví dụ

Each department handles customer complaints differently, which can confuse clients.

Mỗi phòng ban xử lý khiếu nại của khách hàng theo cách khác nhau, điều này có thể gây khó hiểu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
differently gốc

Từ đồng nghĩa

  • otherwisetheo cách khác biệt
  • variouslymột cách đa dạng khác nhau

Collocations

  • Dễ think differently
    suy nghĩ theo một hướng khác biệt
  • Trung treat customers differently based on tier
    đối đãi khách hàng khác biệt dựa theo hạng mức
  • Khó interpret statutory clauses differently
    giải thích các điều khoản luật định theo lối khác nhau
  • Cực khó be structured differently to resist systemic shock
    được tái cấu trúc khác biệt để kháng cự cú sốc hệ thống
Báo lỗi