← ← Từ vựng A–Z

different

US /ˈdɪfɚənt/

adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

khác, khác nhau

Ví dụ

The two branches offer different services to their local customers.

Hai chi nhánh cung cấp những dịch vụ khác nhau cho khách hàng địa phương.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
difference differential differentiation
Động từVerb
differ differentiate
Tính từAdj
different gốc differential
Trạng từAdv
differently differentially

Từ đồng nghĩa

  • dissimilarkhác nhau, không giống
  • distinctriêng biệt, khác rành rọt

Collocations

  • Dễ completely different things
    những điều hoàn toàn khác nhau
  • Trung different approaches to the problem
    những cách tiếp cận giải quyết vấn đề khác nhau
  • Khó operate under different regulatory regimes
    vận hành dưới các cơ chế quy định pháp lý khác nhau
  • Cực khó a totally different ballgame altogether
    một cục diện tình huống hoàn toàn mới mẻ khác biệt
Báo lỗi