difference
US /ˈdɪfɚəns/
Nghĩa
sự khác biệt
Ví dụ
There is a big difference in price between these two models.
Có sự chênh lệch giá lớn giữa hai mẫu này.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
difference gốc
differential
differentiation
Động từVerb
differ
differentiate
Tính từAdj
different
differential
Trạng từAdv
differently
differentially
Từ đồng nghĩa
- distinctionsự khác biệt, phân biệt
- disparitysự chênh lệch, cách biệt
Collocations
- Dễ tell the differencephân biệt sự khác nhau
- Trung make a big difference to worktạo nên sự khác biệt lớn cho công việc
- Khó reconcile fundamental policy differenceshàn gắn những bất đồng chính sách căn bản
- Cực khó split the difference in price disputecưa đôi mức chênh lệch giá để dàn xếp tranh chấp