diet
US /ˈdaɪət/
noun Cốt lõi · B1 Sức khỏe
Nghĩa
chế độ ăn uống
Ví dụ
A balanced diet can help you stay healthy and energetic at work.
Một chế độ ăn cân bằng giúp bạn khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng khi làm việc.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
diet gốc
dieter
dietary
Động từVerb
diet gốc
Tính từAdj
dietary
dietetic
dietetical
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- nutrition planchế độ ăn uống dinh dưỡng
Collocations
- Dễ healthy balanced dietchế độ ăn uống cân bằng lành mạnh
- Trung go on a strict dietthực hiện chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt
- Khó dietary fiber intake guidelinescác hướng dẫn về mức tiêu thụ chất xơ trong khẩu phần ăn
- Cực khó a steady diet of corporate propagandasự nhồi nhét liên tục thông điệp tuyên truyền của công ty