diamond
US /ˈdaɪmənd/
Nghĩa
kim cương
Ví dụ
The jeweler showed the couple a ring with a small diamond.
Thợ kim hoàn cho cặp đôi xem một chiếc nhẫn có viên kim cương nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- gemstoneviên ngọc quý, kim cương
Collocations
- Dễ diamond ring giftmón quà chiếc nhẫn kim cương
- Trung diamond necklace worn at partyvòng cổ kim cương đeo dự tiệc
- Khó industrial diamond cutting toolsdụng cụ cắt gọt bằng kim cương công nghiệp
- Cực khó a diamond in the rough discoveredviên ngọc thô tài năng tiềm ẩn cần được mài giũa