← ← Từ vựng A–Z

diagnostic

US /ˌdaɪəɡˈnɑstɪk/

adjective Nâng cao · C1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

dùng để chẩn đoán

Ví dụ

The mechanic ran a diagnostic test to find the problem with the engine.

Thợ máy chạy một bài kiểm tra chẩn đoán để tìm lỗi của động cơ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
diagnosis
Động từVerb
Tính từAdj
diagnostic gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • symptomaticcó tính chẩn đoán triệu chứng
  • investigativemang tính dò tìm phân tích

Collocations

  • Dễ diagnostic test results
    kết quả xét nghiệm chẩn đoán y tế
  • Trung run routine diagnostic procedures
    chạy các quy trình chẩn đoán lỗi định kỳ
  • Khó advanced computer diagnostic tools
    các công cụ chẩn đoán máy tính tiên tiến
  • Cực khó diagnostic criteria under clinical manual
    tiêu chí chẩn đoán theo cẩm nang lâm sàng chuyên sâu
Báo lỗi