devote
US /dɪˈvoʊt/
Nghĩa
dành (thời gian, công sức) cho
Ví dụ
She devotes two hours every day to training new staff.
Cô ấy dành hai giờ mỗi ngày để đào tạo nhân viên mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
devotee
devotion
Động từVerb
devote gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- dedicatecống hiến, dành trọn
- commitdốc lòng gắn bó
Collocations
- Dễ devote time to readingdành nhiều thời gian cho việc đọc sách
- Trung devote resources to employee trainingdành nguồn lực cho đào tạo phát triển nhân viên
- Khó devote one's career to public servicecống hiến trọn vẹn sự nghiệp cho phục vụ cộng đồng
- Cực khó devote wholehearted energy to philanthropic endeavorsdốc toàn tâm toàn lực cho các nỗ lực từ thiện bác ái