← ← Từ vựng A–Z

develop

US /dɪˈvɛləp/

verb Nền tảng · A2 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

phát triển; xây dựng

Ví dụ

Our engineers are developing a new mobile app for customers.

Các kỹ sư của chúng tôi đang phát triển một ứng dụng di động mới cho khách hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
develop gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • growphát triển lớn mạnh
  • evolvetiến hóa, phát triển dần

Collocations

  • Dễ develop new skills
    phát triển các kỹ năng mới
  • Trung develop a marketing strategy
    xây dựng phát triển chiến lược tiếp thị
  • Khó develop innovative proprietary technologies
    nghiên cứu phát triển công nghệ độc quyền tiên phong
  • Cực khó develop complications requiring intervention
    phát sinh các biến chứng phức tạp đòi hỏi can thiệp y khoa
Báo lỗi