devastate
US /ˈdɛvəˌsteɪt/
Nghĩa
tàn phá, làm tan hoang
Ví dụ
The flood threatened to devastate the farms along the river.
Trận lũ đe dọa tàn phá các trang trại dọc theo dòng sông.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
devastation
Động từVerb
devastate gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- ravagetàn phá khốc liệt
- demolishphá hủy hoàn toàn
Collocations
- Dễ flood devastates the villagelũ lụt tàn phá ngôi làng nhỏ
- Trung devastate local businesses with closureslàm tan hoang các hộ kinh doanh địa phương vì đóng cửa
- Khó devastate consumer confidence for quartershủy hoại niềm tin người tiêu dùng trong nhiều quý
- Cực khó devastate the fragile local ecosystem irreparablyhủy diệt hệ sinh thái địa phương mong manh không thể cứu vãn