determine
US /dəˈtɝmən/
Nghĩa
xác định; quyết định
Ví dụ
We need more data to determine the cause of the delay.
Chúng ta cần thêm dữ liệu để xác định nguyên nhân của sự chậm trễ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
determine gốc
Tính từAdj
determinant
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- ascertainxác minh, làm rõ
- decidequyết định dứt khoát
Collocations
- Dễ determine the causexác định nguyên nhân của sự việc
- Trung determine the project budgetấn định mức ngân sách của dự án
- Khó determine statutory liability in litigationxác định trách nhiệm pháp lý theo luật trong vụ kiện
- Cực khó determine one's own destiny unbowedtự tay định đoạt vận mệnh của mình mà không hề khuất phục