← ← Từ vựng A–Z

deteriorate

US /dɪˈtɪriɚˌeɪt/

verb Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

xấu đi, suy giảm

Ví dụ

Service quality began to deteriorate after the company reduced its staff.

Chất lượng dịch vụ bắt đầu xấu đi sau khi công ty cắt giảm nhân sự.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
deterioration
Động từVerb
deteriorate gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • worsentrở nên xấu đi
  • declinesuy giảm, thoái hóa

Collocations

  • Dễ weather deteriorates rapidly
    thời tiết chuyển biến xấu đi nhanh chóng
  • Trung working conditions deteriorate further
    điều kiện làm việc ngày càng xuống cấp xấu đi
  • Khó bilateral relations deteriorate sharply
    quan hệ song phương xấu đi một cách nghiêm trọng
  • Cực khó fiscal position deteriorates past recovery point
    vị thế tài khóa suy thoái vượt quá điểm có thể phục hồi
Báo lỗi