← ← Từ vựng A–Z

detect

US /dɪˈtɛkt/

verb Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

phát hiện, dò ra

Ví dụ

The smoke alarm can detect even a small amount of smoke.

Chuông báo khói có thể phát hiện dù chỉ một lượng khói nhỏ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
detector detecting detection
Động từVerb
detect gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • discoverdò ra, phát hiện
  • noticenhận ra, nhận biết

Collocations

  • Dễ detect smoke in the room
    phát hiện khói trong phòng
  • Trung detect software errors early
    sớm phát hiện lỗi trong phần mềm
  • Khó detect subtle changes in market sentiment
    nhận ra những biến chuyển tinh tế trong tâm lý thị trường
  • Cực khó detect fraudulent transactions with neural networks
    dò tìm các giao dịch gian lận bằng mạng nơ-ron thông minh
Báo lỗi