detach
US /ˈdɪˌtætʃ/
verb Mục tiêu · B2 Văn phòng
Nghĩa
tháo rời, tách ra
Ví dụ
Please detach the bottom part of the form and keep it for your records.
Vui lòng xé phần dưới của mẫu đơn và giữ lại làm hồ sơ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
detachment
Động từVerb
detach gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- disconnectngắt rời, ngắt kết nối
- separatetách rời ra
Collocations
- Dễ detach the receipt couponxé rời phần cuống phiếu biên nhận
- Trung detach the cable from the devicetháo rời dây cáp ra khỏi thiết bị
- Khó detach oneself from personal biasestách rời bản thân ra khỏi những định kiến cá nhân
- Cực khó detach retina surgical reattachmentphẫu thuật hàn gắn võng mạc bị bong tróc