desire
US /dɪˈzaɪɚ/
noun, verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
mong muốn, khao khát
Ví dụ
Many young workers have a strong desire to learn new skills.
Nhiều người lao động trẻ có mong muốn mạnh mẽ được học các kỹ năng mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
desire gốc
Động từVerb
desire gốc
Tính từAdj
desirous
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- wishmong ước, nguyện vọng
- cravingsự khao khát mãnh liệt
Collocations
- Dễ express a strong desirebày tỏ một mong muốn khao khát mạnh mẽ
- Trung fulfill consumer desire for qualitythỏa mãn ước muốn chất lượng của người tiêu dùng
- Khó ardent desire for political reformkhát vọng cháy bỏng đối với cải cách chính trị
- Cực khó leave much to be desired in executioncòn thiếu sót rất nhiều điều đáng tiếc trong khâu thực thi