← ← Từ vựng A–Z

desirable

US /dɪˈzaɪrəbəl/

adjective Nâng cao · C1 Nhân sự

Nghĩa

đáng mong muốn, hấp dẫn

Ví dụ

Good communication skills are a desirable quality in any new employee.

Kỹ năng giao tiếp tốt là phẩm chất đáng mong muốn ở mọi nhân viên mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
desirability desirableness
Động từVerb
—
Tính từAdj
desirable gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • attractiveđáng mong muốn, hấp dẫn
  • preferableđược ưa chuộng hơn

Collocations

  • Dễ desirable outcome for everyone
    kết quả ai ai cũng mong muốn đạt được
  • Trung highly desirable job opportunity
    cơ hội việc làm rất hấp dẫn thu hút
  • Khó commercially desirable acquisition target
    mục tiêu thâu tóm đầy sức hút thương mại
  • Cực khó socially desirable responding in surveys
    xu hướng trả lời theo chuẩn mực mong đợi xã hội trong khảo sát
Báo lỗi