← ← Từ vựng A–Z

designer

US /dɪˈzaɪnɚ/

noun Mục tiêu · B2 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

nhà thiết kế

Ví dụ

The designer showed us three sketches for the new logo.

Nhà thiết kế đã cho chúng tôi xem ba bản phác thảo cho logo mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
designer gốc design
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • creatornhà thiết kế, sáng tạo
  • architectkiến trúc sư, người vẽ kiểu

Collocations

  • Dễ fashion designer clothes
    trang phục của nhà thiết kế thời trang
  • Trung interior designer consultation
    tư vấn ý kiến nhà thiết kế nội thất
  • Khó lead industrial designer on project
    nhà thiết kế kiểu dáng công nghiệp trưởng dự án
  • Cực khó acclaimed couture designer fashion line
    dòng thời trang cao cấp của nhà thiết kế danh tiếng
Báo lỗi