← ← Từ vựng A–Z

designate

US /ˈdɛzəɡˌneɪt/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

chỉ định, ấn định

Ví dụ

Smoking is only allowed in the designated area outside the building.

Chỉ được hút thuốc ở khu vực được chỉ định bên ngoài tòa nhà.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
designation
Động từVerb
designate gốc
Tính từAdj
designate gốc designative
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • appointbổ nhiệm, chỉ định
  • assignấn định, phân công

Collocations

  • Dễ designated smoking area
    khu vực được chỉ định dành riêng để hút thuốc
  • Trung designate a successor for leadership
    chỉ định người kế nhiệm cho cương vị lãnh đạo
  • Khó designate statutory beneficiaries on policy
    chỉ định người thụ hưởng theo quy định trên hợp đồng
  • Cực khó officially designate a national heritage landmark
    chính thức công nhận xếp hạng di tích lịch sử cấp quốc gia
Báo lỗi