← ← Từ vựng A–Z

description

US /dɪˈskrɪpʃən/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự mô tả, bản mô tả

Ví dụ

Please read the job description carefully before you apply for the position.

Vui lòng đọc kỹ bản mô tả công việc trước khi bạn ứng tuyển vào vị trí này.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
description gốc
Động từVerb
Tính từAdj
Trạng từAdv
descriptively

Từ đồng nghĩa

  • depictionsự mô tả, phác họa
  • accountbản tường thuật chi tiết

Collocations

  • Dễ job description details
    chi tiết bản mô tả công việc
  • Trung provide an accurate product description
    cung cấp bản mô tả sản phẩm một cách chuẩn xác
  • Khó give a vivid description of events
    đưa ra sự miêu tả sống động chân thực về sự kiện
  • Cực khó beggar all description in its cruelty
    vượt quá mọi sức tưởng tượng và miêu tả về độ tàn nhẫn
Báo lỗi