describe
US /dɪˈskraɪb/
Nghĩa
mô tả, miêu tả
Ví dụ
Could you describe the problem you had with the printer?
Bạn có thể mô tả vấn đề bạn gặp với máy in không?
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- depictmô tả, khắc họa
- portraymiêu tả, phác họa
Collocations
- Dễ describe the picturemô tả bức tranh hình ảnh
- Trung describe job responsibilities clearlymô tả rõ ràng các trách nhiệm công việc
- Khó accurately describe market dynamicskhắc họa chuẩn xác các động thái của thị trường
- Cực khó defy description due to sheer magnificenceđẹp đến mức không từ ngữ nào có thể lột tả hết