← ← Từ vựng A–Z

depress

US /dɪˈprɛs/

verb Mục tiêu · B2 Sức khỏe

Nghĩa

làm chán nản; làm giảm; nhấn xuống

Ví dụ

The long period of bad weather seemed to depress everyone.

Thời gian dài thời tiết xấu dường như làm mọi người chán nản.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
depression depressor depressant
Động từVerb
depress gốc
Tính từAdj
depressant
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • discouragelàm chán nản, nhụt chí
  • lowerlàm sụt giảm

Collocations

  • Dễ depress the button firmly
    nhấn nút bấm một cách dứt khoát
  • Trung bad news depresses everyone
    tin xấu làm cho tất cả mọi người buồn bã chán chường
  • Khó depress wages across the industry
    kìm hãm đè nén mức tiền lương của toàn ngành
  • Cực khó depress market valuation multiples
    đè bẹp làm sụt giảm sâu các hệ số định giá thị trường
Báo lỗi