← ← Từ vựng A–Z

deposit

US /dɪˈpɑːzɪt/UK /dɪˈpɒzɪt/

noun, verb Cốt lõi · B1 Nhà ở & bất động sản Tài chính & ngân sách

Nghĩa

Tiền đặt cọc giữ chỗ hoặc tiền bảo đảm thuê nhà; tiền gửi tiết kiệm ngân hàng

Khoản tiền trả trước để đảm bảo hợp đồng hoặc giữ tài sản an toàn.

Ví dụ

The tenant paid two months' rent as a refundable security deposit prior to moving in.

Người thuê đã trả hai tháng tiền nhà làm khoản đặt cọc bảo đảm có hoàn lại trước khi chuyển vào ở.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
deposit gốc depositor deposition
Động từVerb
deposit gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • down paymentkhoản tiền trả trước
  • advance paymenttiền tạm ứng

Collocations

  • Dễ make a bank deposit
    gửi tiền vào tài khoản ngân hàng
  • Trung pay a security deposit on lease
    trả khoản tiền đặt cọc giữ chỗ khi thuê nhà
  • Khó interest rates on term deposits
    lãi suất chi trả cho các khoản tiền gửi có kỳ hạn
  • Cực khó forfeit the non-refundable earnest deposit
    bị mất trắng khoản tiền đặt cọc thiện chí không hoàn lại

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈpɑːz/, chữ 's' phát âm thành âm /z/ rung.

Dễ nhầm lẫn

withdraw /wɪðˈdrɔː/

Deposit tiền là gửi tiền vào tài khoản; withdraw là rút tiền ra.

Security deposit = tiền đặt cọc bảo đảm tài sản thuê; bank deposit = tiền gửi vào ngân hàng.

Báo lỗi