← ← Từ vựng A–Z

dependent

US /dɪˈpɛndənt/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

phụ thuộc

Ví dụ

Our schedule is dependent on the weather and shipping times.

Lịch trình của chúng tôi phụ thuộc vào thời tiết và thời gian vận chuyển.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
dependent gốc dependence dependency
Động từVerb
Tính từAdj
dependent gốc dependant
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • reliantdựa dẫm, phụ thuộc
  • conditionaltùy thuộc vào

Collocations

  • Dễ financially dependent child
    con nhỏ phụ thuộc tài chính vào cha mẹ
  • Trung dependent on client approvals
    phụ thuộc vào các phê duyệt của khách hàng
  • Khó path-dependent institutional outcomes
    kết quả thể chế phụ thuộc vào quỹ đạo phát triển quá khứ
  • Cực khó dependent variable in statistical regression
    biến phụ thuộc trong mô hình hồi quy thống kê
Báo lỗi