dependable
US /dɪˈpɛndəbəl/
adjective Nâng cao · C1 Nhân sự
Nghĩa
đáng tin cậy
Ví dụ
We need a dependable driver who can deliver packages on time.
Chúng tôi cần một tài xế đáng tin cậy có thể giao hàng đúng giờ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
dependability
dependableness
Động từVerb
—
Tính từAdj
dependable gốc
Trạng từAdv
dependably
Từ đồng nghĩa
- reliableđáng tin cậy
- trustworthyđáng tin tưởng
Collocations
- Dễ dependable carchiếc xe hơi đáng tin cậy chạy êm
- Trung dependable colleague at workngười đồng nghiệp đáng tin cậy trong công việc
- Khó proven dependable supplier networkmạng lưới nhà cung cấp đã được chứng minh độ tin cậy cao
- Cực khó a rock-solid dependable ally in adversityngười đồng minh đáng tin cậy vững như bàn thạch trong nghịch cảnh