← ← Từ vựng A–Z

departure

US /dɪˈpɑrtʃɚ/

noun Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

sự khởi hành, giờ khởi hành

Ví dụ

Please arrive at the gate thirty minutes before departure.

Vui lòng đến cổng trước giờ khởi hành ba mươi phút.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
departure gốc departer
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • leavingsự khởi hành, rời đi

Collocations

  • Dễ departure gate number
    số cổng ra máy bay khởi hành
  • Trung on-time departure record
    thành tích khởi hành đúng giờ quy định
  • Khó sudden departure of the chief executive
    sự ra đi từ chức đột ngột của tổng giám đốc điều hành
  • Cực khó a radical departure from established orthodoxy
    một sự đoạn tuyệt bước ngoặt khỏi khuôn mẫu truyền thống
Báo lỗi