dental
US /ˈdɛntəl/
adjective Cốt lõi · B1 Sức khỏe
Nghĩa
thuộc về răng, nha khoa
Ví dụ
The company's health plan includes dental care for all employees.
Chương trình bảo hiểm sức khỏe của công ty bao gồm chăm sóc nha khoa cho mọi nhân viên.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
dental gốc
dentistry
Động từVerb
—
Tính từAdj
dental gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- oralthuộc răng miệng
Collocations
- Dễ dental clinic visitđến khám tại phòng khám nha khoa
- Trung dental hygiene care routinequy trình chăm sóc vệ sinh răng miệng hằng ngày
- Khó comprehensive dental insurance plangói bảo hiểm nha khoa chăm sóc toàn diện
- Cực khó cosmetic dental surgery procedurescác thủ thuật phẫu thuật chỉnh hình răng thẩm mỹ phức tạp