density
US /ˈdɛnsəti/
Nghĩa
mật độ
Ví dụ
The population density of the city is much higher than the national average.
Mật độ dân số của thành phố cao hơn nhiều so với mức trung bình cả nước.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
density gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
dense
Trạng từAdv
densely
Từ đồng nghĩa
- concentrationmật độ tập trung
- compactnessđộ cô đặc, dày đặc
Collocations
- Dễ high population densitymật độ dân số đông đúc cao
- Trung traffic density during rush hourmật độ giao thông xe cộ vào giờ cao điểm
- Khó high optical storage densitymật độ lưu trữ quang học dung lượng cao
- Cực khó urban density exacerbating heat island effectsmật độ đô thị hóa làm trầm trọng hiệu ứng đảo nhiệt