demote
US /dɪˈmoʊt/UK /dɪˈməʊt/
Nghĩa
Giáng chức, hạ bậc lương hoặc chuyển xuống vị trí thấp hơn
Ngược nghĩa với promote (thăng chức).
Ví dụ
Following the accounting discrepancies, the finance director was demoted to an advisory role.
Sau những sai lệch sổ sách kế toán, giám đốc tài chính đã bị giáng chức xuống vai trò cố vấn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
demotion
Động từVerb
demote gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- downgradehạ cấp
- relegateđẩy xuống vị trí thấp
Collocations
- Dễ demote an employeegiáng chức một nhân viên
- Trung demote someone for poor performancehạ chức ai đó do hiệu suất làm việc kém
- Khó risk being demoted to lower ranknguy cơ bị giáng cấp xuống chức bậc thấp hơn
- Cực khó demote to an administrative backwatergiáng chức đày ải về một vị trí hẻo lánh vô danh
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm thứ hai /moʊt/ với nguyên âm đôi /oʊ/ tròn môi.
Dễ nhầm lẫn
promote /prəˈmoʊt/
Promote là thăng chức; demote là giáng chức.
remote /rɪˈmoʊt/
Remote là xa xôi hoặc làm việc từ xa; demote là hạ cấp chức vụ.
Demote là hạ cấp bậc trong tổ chức vì sai phạm hoặc tái cơ cấu; khác với dismiss là cho thôi việc luôn.