← ← Từ vựng A–Z

demonstration

US /ˌdɛmənˈstreɪʃən/

noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

buổi trình diễn; cuộc biểu tình

Ví dụ

The salesperson gave a live demonstration of the new blender.

Nhân viên bán hàng đã trình diễn trực tiếp chiếc máy xay mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
demonstration gốc demonstrator demonstrative
Động từVerb
Tính từAdj
demonstrative
Trạng từAdv
demonstratively

Từ đồng nghĩa

  • presentationbuổi trình diễn, thuyết trình
  • displaysự phô bày, biểu thị

Collocations

  • Dễ live cooking demonstration
    buổi biểu diễn nấu ăn trực tiếp
  • Trung product demonstration at the expo
    buổi giới thiệu tính năng sản phẩm tại hội chợ
  • Khó peaceful public demonstration rights
    quyền biểu tình ôn hòa công khai của công dân
  • Cực khó unflinching demonstration of solidarity
    sự thể hiện tinh thần đoàn kết kiên định không lay chuyển
Báo lỗi