← ← Từ vựng A–Z

demolish

US /dɪˈmɑːlɪʃ/UK /dɪˈmɒlɪʃ/

verb Mục tiêu · B2 Nhà ở & bất động sản

Nghĩa

Phá dỡ, đánh sập công trình xây dựng cũ để giải phóng mặt bằng

Hành động san phẳng tòa nhà hư hại để xây dựng công trình mới.

Ví dụ

The abandoned factory will be demolished next week to make way for a modern community park.

Nhà máy bỏ hoang sẽ bị phá dỡ vào tuần tới để nhường chỗ cho một công viên cộng đồng hiện đại.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
demolition demolishing
Động từVerb
demolish gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • tear downkéo đổ, dỡ bỏ
  • knock downsan bằng
  • destroyphá hủy

Collocations

  • Dễ demolish old houses
    phá dỡ các ngôi nhà cũ kỹ
  • Trung demolish the factory building safely
    phá dỡ tòa nhà nhà máy một cách an toàn
  • Khó demolish the opponent's arguments methodically
    bác bỏ đập tan các lập luận của đối thủ một cách bài bản
  • Cực khó demolish preconceived myths thoroughly
    đập tan hoàn toàn những ngộ nhận định kiến cố hữu

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈmɑːl/, âm đuôi /ɪʃ/ cong môi bật hơi.

Dễ nhầm lẫn

abolish /əˈbɑːlɪʃ/

Abolish là bãi bỏ luật lệ, phong tục; demolish là phá hủy, đập bỏ công trình vật chất.

Demolish a building = đập bỏ tòa nhà; demolish an argument = đập tan luận điểm phản biện hoàn toàn.

Báo lỗi