demographic
US /ˌdeməˈɡræfɪk/UK /ˌdeməˈɡræfɪk/
noun, adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
Nhóm nhân khẩu học cụ thể (độ tuổi, thu nhập, giới tính); (adj) thuộc nhân khẩu học
Yếu tố căn bản để phân đoạn thị trường khách hàng mục tiêu.
Ví dụ
The new smartphone campaign is tailored specifically to appeal to the younger demographic.
Chiến dịch điện thoại thông minh mới được thiết kế riêng nhằm thu hút nhóm khách hàng trẻ tuổi.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
demographic gốc
demography
Động từVerb
—
Tính từAdj
demographic gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- population groupnhóm dân số
- target marketthị trường mục tiêu
Collocations
- Dễ target demographic groupnhóm đối tượng nhân khẩu học mục tiêu
- Trung demographic shifts in urban areasnhững chuyển dịch nhân khẩu học ở vùng đô thị
- Khó coping with demographic aging challengesứng phó thách thức già hóa nhân khẩu học
- Cực khó demographic cliff threatening labor supplyvực thẳm nhân khẩu học đe dọa nghiêm trọng nguồn cung lao động
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm thứ ba /ˈɡræf/, nguyên âm /æ/ mở rộng khẩu hình miệng.
Dễ nhầm lẫn
geographic /ˌdʒiːəˈɡræfɪk/
Geographic là thuộc về địa lý vùng miền; demographic là thuộc về đặc điểm dân cư nhân khẩu học.
Dạng số nhiều 'demographics' chỉ toàn bộ số liệu thống kê dân số của một thị trường.