demand
US /dɪˈmænd/
Nghĩa
nhu cầu; yêu cầu
Ví dụ
Demand for electric cars has risen sharply over the past year.
Nhu cầu về xe điện đã tăng mạnh trong năm qua.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
demand gốc
demander
Động từVerb
demand gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- requirementyêu cầu bắt buộc
- neednhu cầu cần thiết
Collocations
- Dễ high consumer demandnhu cầu tiêu dùng cao
- Trung meet customer demand promptlykịp thời đáp ứng nhu cầu của khách hàng
- Khó fluctuations in global demandsự biến động của nhu cầu trên quy mô toàn cầu
- Cực khó accede to an exorbitant ransom demandchấp thuận yêu sách tiền chuộc tống tiền cắt cổ