← ← Từ vựng A–Z

deluxe

US /dəˈlʌks/

adjective Nâng cao · C1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

cao cấp, sang trọng

Ví dụ

We booked a deluxe room with a view of the harbor.

Chúng tôi đã đặt một phòng cao cấp có tầm nhìn ra bến cảng.

Từ đồng nghĩa

  • luxuriousxa hoa, sang trọng
  • premiumcao cấp, hạng nhất

Collocations

  • Dễ deluxe hotel room
    phòng khách sạn cao cấp sang trọng
  • Trung deluxe package upgrade options
    các tùy chọn nâng cấp lên gói dịch vụ cao cấp
  • Khó deluxe edition with exclusive content
    ấn bản cao cấp đi kèm nội dung độc quyền
  • Cực khó cater to a discerning deluxe clientele
    phục vụ tầng lớp khách hàng thượng lưu sành điệu
Báo lỗi