delivery
US /dɪˈlɪvɚi/
Nghĩa
việc giao hàng
Ví dụ
Delivery usually takes three to five working days after you place an order.
Việc giao hàng thường mất từ ba đến năm ngày làm việc sau khi bạn đặt hàng.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- shipmentchuyến giao hàng
- distributionsự phân phát, giao tận tay
Collocations
- Dễ free delivery servicedịch vụ giao hàng miễn phí
- Trung express delivery of documentschuyển phát tài liệu hỏa tốc
- Khó guaranteed on-time delivery metricchỉ số cam kết giao hàng đúng thời hạn
- Cực khó flawless oratory delivery of the keynotephong thái thuyết trình hùng biện hoàn hảo của bài phát biểu