← ← Từ vựng A–Z

deliver

US /dɪˈlɪvər/

verb Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển Du lịch & lưu trú

Nghĩa

Giao hàng, chuyển phát hàng hóa / Phát biểu bài nói

Rất phổ biến trong dịch vụ vận chuyển bưu kiện và phân phối hàng hóa.

Ví dụ

The courier company guarantees that your urgent package will be delivered before noon tomorrow.

Công ty chuyển phát nhanh cam kết rằng kiện hàng khẩn cấp của bạn sẽ được giao trước trưa mai.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
delivery deliverer deliverance
Động từVerb
deliver gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • transportvận chuyển
  • distributephân phối

Collocations

  • Dễ deliver a parcel
    giao một bưu kiện hàng
  • Trung deliver a speech at the conference
    phát biểu bài diễn văn tại hội nghị
  • Khó deliver tangible business results
    mang lại các kết quả kinh doanh rõ ràng thực chất
  • Cực khó deliver on one's solemn pledges
    thực hiện trọn vẹn những lời thề cam kết trang trọng

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈlɪv-/. Âm đầu là /dɪ-/, âm cuối /-vər/ rung nhẹ môi dưới và cong lưỡi âm /r/.

Dễ nhầm lẫn

deliberate /dɪˈlɪbərət/ — cố tình, có chủ ý

Deliver là giao nhận hàng hóa; deliberate mang nghĩa cố ý làm việc gì hoặc suy xét thận trọng.

ship

Ship là gửi hàng đi xa trên phương tiện vận tải; deliver là giao hàng tới tận tay người nhận ở bước cuối.

Báo lỗi