delicious
US /dɪˈlɪʃəs/
adjective Cốt lõi · B1 Ăn uống
Nghĩa
ngon
Ví dụ
The soup at this restaurant is absolutely delicious.
Món súp ở nhà hàng này vô cùng ngon.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
delicious gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
delicious gốc
Trạng từAdv
deliciously
Từ đồng nghĩa
- tastyngon miệng, thơm ngon
- delectablehảo hạng, ngon lành
Collocations
- Dễ delicious food servedđồ ăn thơm ngon được dọn ra
- Trung delicious meal at the restaurantbữa ăn ngon miệng tại nhà hàng
- Khó savory and delicious culinary specialtiescác món đặc sản ẩm thực thơm ngon đậm đà
- Cực khó savor the delicious irony of circumstancesthưởng thức nỗi trớ trêu đầy thú vị của hoàn cảnh