delicate
US /ˈdɛləkət/
adjective Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
mỏng manh, tinh tế, dễ vỡ
Ví dụ
Please handle the delicate glassware carefully when you pack the boxes.
Vui lòng cẩn thận với đồ thủy tinh dễ vỡ khi đóng gói các thùng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
delicacy
Động từVerb
—
Tính từAdj
delicate gốc
Trạng từAdv
delicately
Từ đồng nghĩa
- fragilemỏng manh, dễ vỡ
- subtletinh tế, khéo léo
Collocations
- Dễ delicate glassware handled with caređồ thủy tinh dễ vỡ cần cầm cẩn thận
- Trung delicate negotiations underwaycác cuộc đàm phán tế nhị đang diễn ra
- Khó strike a delicate balance between goalsđạt được sự cân bằng tinh tế giữa các mục tiêu
- Cực khó handle a politically delicate predicamentkhéo léo xử lý tình thế khó xử nhạy cảm về chính trị