delegate
US /ˈdelɪɡeɪt/
verb Mục tiêu · B2 Văn phòng
Nghĩa
Phân công nhiệm vụ, ủy thác quyền hạn cho cấp dưới
Kỹ năng quản lý lãnh đạo cốt lõi trong Part 5 (Express an opinion về phong cách lãnh đạo).
Ví dụ
A successful manager knows how to delegate responsibilities effectively to trusted team members.
Một nhà quản lý thành công luôn biết cách phân chia trách nhiệm hiệu quả cho các thành viên đáng tin cậy trong nhóm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
delegate gốc
delegacy
delegating
Động từVerb
delegate gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- assignphân công
- entrustgiao phó
Collocations
- Dễ conference delegate badgethẻ đại biểu tham dự hội nghị
- Trung delegate tasks to team membersphân công giao việc cho các thành viên trong nhóm
- Khó delegate statutory authority to deputiesủy quyền hạn luật định cho các cấp phó
- Cực khó delegate decision-making discretion downstreamtrao quyền tự quyết toàn quyền xuống các cấp cơ sở
Mẹo phát âm
Khi là động từ, đuôi đọc là /-ɡeɪt/ có âm /eɪ/. Khi là danh từ (đại biểu), đuôi đọc là /-ɡət/.
Dễ nhầm lẫn
dedicate /ˈdedɪkeɪt/ — cống hiến, tận tâm
Delegate là giao quyền phân công; dedicate là cống hiến hết lòng cho công việc.
assign
Assign chỉ đơn thuần giao đầu việc; delegate là trao luôn quyền hạn và quyền tự quyết cho cấp dưới.