← ← Từ vựng A–Z

delay

US /dɪˈleɪ/

noun, verb Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

Sự chậm trễ, hoãn lại / Làm chậm trễ

Thường xuyên xuất hiện trong Part 1 (thông báo chuyến bay trễ), Part 4 (lịch trình bị dời giờ).

Ví dụ

Due to severe winter storms, several morning flights have experienced unexpected delays.

Do bão tuyết mùa đông dữ dội, một số chuyến bay buổi sáng đã bị chậm trễ ngoài dự kiến.

Từ đồng nghĩa

  • defertrì hoãn
  • set backlàm lùi lại tiến độ

Collocations

  • Dễ flight delay announced
    thông báo chuyến bay bị trễ giờ
  • Trung delay the meeting until next week
    hoãn cuộc họp sang tuần sau
  • Khó unavoidable production delay costs
    chi phí phát sinh do chậm trễ sản xuất bất khả kháng
  • Cực khó act without further delay to save lives
    hành động ngay lập tức không chút chần chừ để cứu mạng người

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết hai /-ˈleɪ/. Âm đầu /dɪ-/ đọc lướt ngắn, âm chính là nguyên âm đôi /eɪ/ kéo dài rõ ràng.

Dễ nhầm lẫn

decay /dɪˈkeɪ/ — phân hủy, mục nát, sâu răng

Delay mang nghĩa chậm trễ giờ giấc; decay mang nghĩa vật chất bị phân hủy hoặc mục nát theo thời gian.

postpone

Delay thường do nguyên nhân khách quan cản trở (thời tiết, kẹt xe làm trễ); postpone là hành động chủ động dời ngày diễn ra sự kiện.

Báo lỗi