← ← Từ vựng A–Z

definition

US /ˌdɛfəˈnɪʃən/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

định nghĩa

Ví dụ

The contract includes a clear definition of each type of service.

Hợp đồng bao gồm định nghĩa rõ ràng về từng loại dịch vụ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
definition gốc definiteness
Động từVerb
Tính từAdj
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • explanationlời giải nghĩa
  • clarificationsự định nghĩa làm rõ

Collocations

  • Dễ dictionary definition of a term
    định nghĩa của một thuật ngữ trong từ điển
  • Trung high definition screen display
    màn hình hiển thị độ nét cao sắc sảo
  • Khó legal definition of employment status
    định nghĩa pháp lý về tình trạng việc làm
  • Cực khó by definition an irresolvable dilemma
    theo đúng bản chất định nghĩa là tình thế tiến thoái nan giải
Báo lỗi