← ← Từ vựng A–Z

definite

US /ˈdɛfənət/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

chắc chắn, rõ ràng, dứt khoát

Ví dụ

We do not have a definite answer about the launch date yet.

Chúng tôi vẫn chưa có câu trả lời chắc chắn về ngày ra mắt.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
definiteness
Động từVerb
—
Tính từAdj
definite gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • certainchắc chắn, rõ ràng
  • distinctrành mạch, dứt khoát

Collocations

  • Dễ give a definite answer
    đưa ra câu trả lời dứt khoát rõ ràng
  • Trung have no definite plans yet
    chưa có kế hoạch cụ thể dứt khoát
  • Khó definite trend towards digital migration
    xu hướng rõ nét hướng tới chuyển đổi kỹ thuật số
  • Cực khó a definite step forward in mediation
    một bước tiến chắc chắn rõ ràng trong quá trình hòa giải
Báo lỗi